|
THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ ________ Số: 10/2007/QĐ-TTg
|
CỘNG HOÀ XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ______________________________ Hà Nội, ngày 23 tháng 01 năm 2007 |
QUYẾT ĐỊNH
Ban hành Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam
__________
THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 25 tháng 12 năm 2001;
Căn cứ Luật Thống kê ngày 26 tháng 6 năm 2003;
Căn cứ Nghị định số 40/2004/NĐ-CP ngày 13 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Thống kê;
Xét đề nghị của Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê,
QUYẾT ĐỊNH :
Điều
1. Ban hành
kèm theo Quyết định này Hệ thống ngành kinh
tế của Việt
- Ngành cấp 1 gồm 21 ngành được mã hoá theo bảng chữ cái lần lượt từ A đến U;
- Ngành cấp 2 gồm 88 ngành; mỗi ngành được mã hoá bằng hai số theo từng ngành cấp 1 tương ứng;
- Ngành cấp 3 gồm 242 ngành; mỗi ngành được mã hoá bằng ba số theo từng ngành cấp 2 tương ứng;
- Ngành cấp 4 gồm 437 ngành; mỗi ngành được mã hoá bằng bốn số theo từng ngành cấp 3 tương ứng;
- Ngành cấp 5 gồm 642 ngành; mỗi ngành được mã hoá bằng năm số theo từng ngành cấp 4 tương ứng.
Điều 2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp với Bộ, ngành có liên quan:
- Hướng dẫn các Bộ, ngành, cơ quan, tổ chức có liên quan thực hiện theo đúng quy định của Quyết định này;
- Theo dõi
tình hình thực hiện, trình Thủ tướng Chính
phủ sửa đổi, bổ sung Hệ thống ngành
kinh tế của Việt
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo và thay thế các quy định trước đây về hệ thống ngành kinh tế quốc dân.
Điều 4. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
(Ban hành kèm theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23 tháng 01 năm 2007
của Thủ tướng Chính phủ)
|
Cấp 1 |
Cấp 2 |
Cấp 3 |
Cấp 4 |
Cấp 5 |
Tên ngành |
|
A |
|
|
|
|
NÔNG
NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN |
|
|
01 |
|
|
|
Nông
nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan |
|
|
|
011 |
|
|
Trồng
cây hàng năm |
|
|
|
|
0111 |
01110 |
Trồng
lúa |
|
|
|
|
0112 |
01120 |
Trồng
ngô và cây lương thực có hạt khác |
|
|
|
|
0113 |
01130 |
Trồng
cây lấy củ có chất bột |
|
|
|
|
0114 |
01140 |
Trồng
cây mía |
|
|
|
|
0115 |
01150 |
Trồng
cây thuốc lá, thuốc lào |
|
|
|
|
0116 |
01160 |
Trồng
cây lấy sợi |
|
|
|
|
0117 |
01170 |
Trồng
cây có hạt chứa dầu |
|
|
|
|
0118 |
|
Trồng
rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
|
|
|
|
|
01181 |
Trồng
rau các loại |
|
|
|
|
|
01182 |
Trồng
đậu các loại |
|
|
|
|
|
01183 |
Trồng
hoa, cây cảnh |
|
|
|
|
0119 |
01190 |
Trồng
cây hàng năm khác |
|
|
|
012 |
|
|
Trồng
cây lâu năm |
|
|
|
|
0121 |
|
Trồng
cây ăn quả |
|
|
|
|
|
01211 |
Trồng
nho |
|
|
|
|
|
01212 |
Trồng
xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận
nhiệt đới |
|
|
|
|
|
01213 |
Trồng
cam, quít và các loại quả có múi khác |
|
|
|
|
|
01214 |
Trồng
táo, mận và các loại quả có hạt như táo |
|
|
|
|
|
01215 |
Trồng
nhãn, vải, chôm chôm |
|
|
|
|
|
01219 |
Trồng
cây ăn quả khác |
|
|
|
|
0122 |
01220 |
Trồng
cây lấy quả chứa dầu |
|
|
|
|
0123 |
01230 |
Trồng
cây điều |
|
|
|
|
0124 |
01240 |
Trồng
cây hồ tiêu |
|
|
|
|
0125 |
01250 |
Trồng
cây cao su |
|
|
|
|
0126 |
01260 |
Trồng
cây cà phê |
|
|
|
|
0127 |
01270 |
Trồng
cây chè |
|
|
|
|
0128 |
|
Trồng
cây gia vị, cây dược liệu |
|
|
|
|
|
01281 |
Trồng
cây gia vị |
|
|
|
|
|
01282 |
Trồng
cây dược liệu |
|
|
|
|
0129 |
01290 |
Trồng
cây lâu năm khác |
|
|
|
013 |
0130 |
01300 |
Nhân
và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
|
|
|
014 |
|
|
Chăn
nuôi |
|
|
|
|
0141 |
01410 |
Chăn
nuôi trâu, bò |
|
|
|
|
0142 |
01420 |
Chăn
nuôi ngựa, lừa, la |
|
|
|
|
0144 |
01440 |
Chăn
nuôi dê, cừu |
|
|
|
|
0145 |
01450 |
Chăn
nuôi lợn |
|
|
|
|
0146 |
|
Chăn
nuôi gia cầm |
|
|
|
|
|
01461 |
Hoạt
động ấp trứng và sản xuất giống gia
cầm |
|
|
|
|
|
01462 |
Chăn
nuôi gà |
|
|
|
|
|
01463 |
Chăn
nuôi vịt, ngan, ngỗng |
|
|
|
|
|
01469 |
Chăn
nuôi gia cầm khác |
|
|
|
|
0149 |
01490 |
Chăn
nuôi khác |
|
|
|
015 |
0150 |
01500 |
Trồng
trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
|
|
|
016 |
|
|
Hoạt
động dịch vụ nông nghiệp |
|
|
|
|
0161 |
01610 |
Hoạt
động dịch vụ trồng trọt |
|
|
|
|
0162 |
01620 |
Hoạt
động dịch vụ chăn nuôi |
|
|
|
|
0163 |
01630 |
Hoạt
động dịch vụ sau thu hoạch |
|
|
|
|
0164 |
01640 |
Xử
lý hạt giống để nhân giống |
|
|
|
017 |
0170 |
01700 |
Săn
bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch
vụ có liên quan |
|
|
02 |
|
|
|
Lâm
nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan |
|
|
|
021 |
0210 |
|
Trồng
rừng và chăm sóc rừng |
|
|
|
|
|
02101 |
Ươm
giống cây lâm nghiệp |
|
|
|
|
|
02102 |
Trồng
rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ |
|
|
|
|
|
02103 |
Trồng
rừng và chăm sóc rừng tre, nứa |
|
|
|
|
|
02109 |
Trồng
rừng và chăm sóc rừng khác |
|
|
|
022 |
|
|
Khai
thác gỗ và lâm sản khác |
|
|
|
|
0221 |
02210 |
Khai
thác gỗ |
|
|
|
|
0222 |
02220 |
Khai
thác lâm sản khác trừ gỗ |
|
|
|
023 |
0230 |
02300 |
Thu
nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ
và lâm sản khác |
|
|
|
024 |
0240 |
02400 |
Hoạt
động dịch vụ lâm nghiệp |
|
|
03 |
|
|
|
Khai
thác, nuôi trồng thuỷ sản |
|
|
|
031 |
|
|
Khai
thác thuỷ sản |
|
|
|
|
0311 |
03110 |
Khai
thác thuỷ sản biển |
|
|
|
|
0312 |
|
Khai
thác thuỷ sản nội địa |
|
|
|
|
|
03121 |
Khai
thác thuỷ sản nước lợ |
|
|
|
|
|
03122 |
Khai
thác thuỷ sản nước ngọt |
|
|
|
032 |
|
|
Nuôi
trồng thuỷ sản |
|
|
|
|
0321 |
03210 |
Nuôi
trồng thuỷ sản biển |
|
|
|
|
0322 |
|
Nuôi
trồng thuỷ sản nội địa |
|
|
|
|
|
03221 |
Nuôi
trồng thuỷ sản nước lợ |
|
|
|
|
|
03222 |
Nuôi
trồng thuỷ sản nước ngọt |
|
|
|
|
0323 |
03230 |
Sản
xuất giống thuỷ sản |
|
B |
|
|
|
|
KHAI
KHOÁNG |
|
|
05 |
|
|
|
Khai
thác than cứng và than non |
|
|
|
051 |
0510 |
05100 |
Khai
thác và thu gom than cứng |
|
|
|
052 |
0520 |
05200 |
Khai
thác và thu gom than non |
|
|
06 |
|
|
|
Khai
thác dầu thô và khí đốt tự nhiên |
|
|
|
061 |
0610 |
06100 |
Khai
thác dầu thô |
|
|
|
062 |
0620 |
06200 |
Khai
thác khí đốt tự nhiên |
|
|
07 |
|
|
|
Khai
thác quặng kim loại |
|
|
|
071 |
0710 |
07100 |
Khai
thác quặng sắt |
|
|
|
072 |
|
|
Khai
thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim
loại quý hiếm) |
|
|
|
|
0721 |
07210 |
Khai
thác quặng uranium và quặng thorium |
|
|
|
|
0722 |
|
Khai
thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
|
|
|
|
|
07221 |
Khai
thác quặng bôxít |
|
|
|
|
|
07229 |
Khai
thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa
được phân vào đâu |
|
|
|
073 |
0730 |
07300 |
Khai
thác quặng kim loại quí hiếm |
|
|
08 |
|
|
|
Khai
khoáng khác |
|
|
|
081 |
0810 |
|
Khai
thác đá, cát, sỏi, đất sét |
|
|
|
|
|
08101 |
Khai
thác đá |
|
|
|
|
|
08102 |
Khai
thác cát, sỏi |
|
|
|
|
|
08103 |
Khai
thác đất sét |
|
|
|
089 |
|
|
Khai
khoáng chưa được phân vào đâu |
|
|
|
|
0891 |
08910 |
Khai
thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
|
|
|
|
0892 |
08920 |
Khai
thác và thu gom than bùn |
|
|
|
|
0893 |
08930 |
Khai
thác muối |
|
|
|
|
0899 |
08990 |
Khai
khoáng khác chưa được phân vào đâu |
|
|
09 |
|
|
|
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và
quặng |
|
|
|
091 |
0910 |
09100 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu
thô và khí tự nhiên |
|
|
|
099 |
0990 |
09900 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và
quặng khác |
|
C |
|
|
|
|
CÔNG
NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO |
|
|
10 |
|
|
|
Sản
xuất chế biến thực phẩm |
|
|
|
101 |
1010 |
|
Chế
biến, bảo quản thịt và các sản phẩm
từ thịt |
|
|
|
|
|
10101 |
Chế
biến và đóng hộp thịt |
|
|
|
|
|
10109 |
Chế
biến và bảo quản thịt và các sản phẩm
từ thịt khác |
|
|
|
102 |
1020 |
|
Chế
biến, bảo quản thuỷ sản và các sản
phẩm từ thuỷ sản |
|
|
|
|
|
10201 |
Chế
biến và đóng hộp thuỷ sản |
|
|
|
|
|
10202 |
Chế
biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |
|
|
|
|
|
10203 |
Chế
biến và bảo quản thuỷ sản khô |
|
|
|
|
|
10204 |
Chế
biến và bảo quản nước mắm |
|
|
|
|
|
10209 |
Chế
biến, bảo quản thuỷ sản và các sản
phẩm từ thuỷ sản khác |
|
|
|
103 |
1030 |
|
Chế
biến và bảo quản rau quả |
|
|
|
|
|
10301 |
Chế
biến và đóng hộp rau quả |
|
|
|
|
|
10309 |
Chế
biến và bảo quản rau quả khác |
|
|
|
104 |
1040 |
|
Sản
xuất dầu, mỡ động, thực vật |
|
|
|
|
|
10401 |
Sản
xuất và đóng hộp dầu, mỡ động,
thực vật |
|
|
10409 |
Chế
biến và bảo quản dầu mỡ khác |
|||
|
|
|
105 |
1050 |
10500 |
Chế
biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
|
|
|
106 |
|
|
Xay
xát và sản xuất bột |
|
|
|
|
1061 |
|
Xay
xát và sản xuất bột thô |
|
|
|
|
|
10611 |
Xay
xát |
|
|
10612 |
Sản
xuất bột thô |
|||
|
|
|
|
1062 |
10620 |
Sản
xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
|
|
|
107 |
|
|
Sản
xuất thực phẩm khác |
|
|
|
|
1071 |
10710 |
Sản
xuất các loại bánh từ bột |
|
|
|
|
1072 |
10720 |
Sản
xuất đường |
|
|
|
|
1073 |
10730 |
Sản
xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
|
|
|
|
1074 |
10740 |
Sản
xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm
tương tự |
|
|
|
|
1075 |
10750 |
Sản
xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
|
|
|
|
1079 |
10790 |
Sản
xuất thực phẩm khác chưa được phân vào
đâu |
|
|
|
108 |
1080 |
10800 |
Sản
xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
|
|
11 |
|
|
|
Sản
xuất đồ uống |
|
|
|
110 |
|
|
Sản
xuất đồ uống |
|
|
|
|
1101 |
11010 |
Chưng,
tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
|
|
|
|
1102 |
11020 |
Sản
xuất rượu vang |
|
|
|
|
1103 |
11030 |
Sản
xuất bia và mạch nha ủ men bia |
|
|
|
|
1104 |
|
Sản
xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
|
|
|
|
|
11041 |
Sản
xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng
chai |
|
|
|
|
|
11042 |
Sản
xuất đồ uống không cồn |
|
|
12 |
120 |
1200 |
|
Sản
xuất sản phẩm thuốc lá |
|
|
|
|
|
12001 |
Sản
xuất thuốc lá |
|
|
|
|
|
12009 |
Sản
xuất thuốc hút khác |
|
|
13 |
|
|
|
Dệt |
|
|
|
131 |
|
|
Sản
xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản
phẩm dệt |
|
|
|
|
1311 |
13110 |
Sản
xuất sợi |
|
|
|
|
1312 |
13120 |
Sản
xuất vải dệt thoi |
|
|
|
|
1313 |
13130 |
Hoàn
thiện sản phẩm dệt |
|
|
|
132 |
|
|
Sản
xuất hàng dệt khác |
|
|
|
|
1321 |
13210 |
Sản
xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không
dệt khác |
|
|
|
|
1322 |
13220 |
Sản
xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
|
|
|
|
1323 |
13230 |
Sản
xuất thảm, chăn đệm |
|
|
|
|
1324 |
13240 |
Sản
xuất các loại dây bện và lưới |
|
|
|
|
1329 |
13290 |
Sản
xuất các loại hàng dệt khác chưa được
phân vào đâu |
|
|
14 |
|
|
|
Sản
xuất trang phục |
|
|
|
141 |
1410 |
14100 |
May
trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
|
|
|
142 |
1420 |
14200 |
Sản
xuất sản phẩm từ da lông thú |
|
|
|
143 |
1430 |
14300 |
Sản
xuất trang phục dệt kim, đan móc |
|
|
15 |
|
|
|
Sản
xuất da và các sản phẩm có liên quan |
|
|
|
151 |
|
|
Thuộc,
sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên
đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú |
|
|
|
|
1511 |
15110 |
Thuộc,
sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
|
|
|
|
1512 |
15120 |
Sản
xuất vali, túi xách và các loại tương tự,
sản xuất yên đệm |
|
|
|
152 |
1520 |
15200 |
Sản
xuất giày dép |
|
|
16 |
|
|
|
Chế
biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ
gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn,
ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm,
rạ và vật liệu tết bện |
|
|
|
161 |
1610 |
|
Cưa,
xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
|
|
|
|
|
16101 |
Cưa,
xẻ và bào gỗ |
|
|
|
|
|
16102 |
Bảo
quản gỗ |
|
|
|
162 |
|
|
Sản
xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ
giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản
phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết
bện |
|
|
|
|
1621 |
16210 |
Sản
xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
|
|
|
|
1622 |
16220 |
Sản
xuất đồ gỗ xây dựng |
|
|
|
|
1623 |
16230 |
Sản
xuất bao bì bằng gỗ |
|
|
|
|
1629 |
|
Sản
xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất
sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật
liệu tết bện |
|
|
|
|
|
16291 |
Sản
xuất sản phẩm khác từ gỗ |
|
|
|
|
|
16292 |
Sản
xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ),
cói và vật liệu tết bện |
|
|
17 |
|
|
|
Sản
xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
|
|
|
170 |
|
|
Sản
xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
|
|
|
|
1701 |
17010 |
Sản
xuất bột giấy, giấy và bìa |
|
|
|
|
1702 |
|
Sản
xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và
bìa |
|
|
|
|
|
17021 |
Sản
xuất bao bì bằng giấy, bìa |
|
|
|
|
|
17022 |
Sản
xuất giấy nhăn và bìa nhăn |
|
|
|
|
1709 |
17090 |
Sản
xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa
được phân vào đâu |
|
|
18 |
|
|
|
In,
sao chép bản ghi các loại |
|
|
|
181 |
|
|
In
ấn và dịch vụ liên quan đến in |
|
|
|
|
1811 |
18110 |
In
ấn |
|
|
|
|
1812 |
18120 |
Dịch
vụ liên quan đến in |
|
|
|
182 |
1820 |
18200 |
Sao
chép bản ghi các loại |
|
|
19 |
|
|
|
Sản
xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh
chế |
|
|
|
191 |
1910 |
19100 |
Sản
xuất than cốc |
|
|
|
192 |
1920 |
19200 |
Sản
xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
|
|
20 |
|
|
|
Sản
xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất |
|
|
|
201 |
|
|
Sản
xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất
ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp
dạng nguyên sinh |
|
|
|
|
2011 |
20110 |
Sản
xuất hoá chất cơ bản |
|
|
|
|
2012 |
20120 |
Sản
xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
|
|
|
|
2013 |
|
Sản
xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
|
|
|
|
|
20131 |
Sản
xuất plastic nguyên sinh |
|
|
|
|
|
20132 |
Sản
xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
|
|
|
202 |
|
|
Sản
xuất sản phẩm hoá chất khác |
|
|
|
|
2021 |
20210 |
Sản
xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất
khác dùng trong nông nghiệp |
|
|
|
|
2022 |
|
Sản
xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương
tự; sản xuất mực in và ma tít |
|
|
|
|
|
20221 |
Sản
xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương
tự, ma tít |
|
|
|
|
|
20222 |
Sản
xuất mực in |
|
|
|
|
2023 |
|
Sản
xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm
bóng và chế phẩm vệ sinh |
|
|
|
|
|
20231 |
Sản
xuất mỹ phẩm |
|
|
|
|
|
20232 |
Sản
xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế
phẩm vệ sinh |
|
|
|
|
2029 |
20290 |
Sản
xuất sản phẩm hoá chất khác chưa
được phân vào đâu |
|
|
|
203 |
2030 |
20300 |
Sản
xuất sợi nhân tạo |
|
|
21 |
|
|
|
Sản
xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
|
|
|
210 |
2100 |
|
Sản
xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
|
|
|
|
|
21001 |
Sản
xuất thuốc các loại |
|
|
|
|
|
21002 |
Sản
xuất hoá dược và dược liệu |
|
|
22 |
|
|
|
Sản
xuất sản phẩm từ cao su và plastic |
|
|
|
221 |
|
|
Sản
xuất sản phẩm từ cao su |
|
|
|
|
2211 |
22110 |
Sản
xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế
lốp cao su |
|
|
|
|
2212 |
22120 |
Sản
xuất sản phẩm khác từ cao su |
|
|
|
222 |
2220 |
|
Sản
xuất sản phẩm từ plastic |
|
|
|
|
|
22201 |
Sản
xuất bao bì từ plastic |
|
|
|
|
|
22209 |
Sản
xuất sản phẩm khác từ plastic |
|
|
23 |
|
|
|
Sản
xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác |
|
|
|
231 |
2310 |
23100 |
Sản
xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
|
|
|
239 |
|
|
Sản
xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa
được phân vào đâu |
|
|
|
|
2391 |
23910 |
Sản
xuất sản phẩm chịu lửa |
|
|
|
|
2392 |
23920 |
Sản
xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
|
|
|
|
2393 |
23930 |
Sản
xuất sản phẩm gốm sứ khác |
|
|
|
|
2394 |
|
Sản
xuất xi măng, vôi và thạch cao |
|
|
|
|
|
23941 |
Sản
xuất xi măng |
|
|
|
|
|
23942 |
Sản
xuất vôi |
|
|
|
|
|
23943 |
Sản
xuất thạch cao |
|
|
|
|
2395 |
23950 |
Sản
xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và
thạch cao |
|
|
|
|
2396 |
23960 |
Cắt
tạo dáng và hoàn thiện đá |
|
|
|
|
2399 |
23990 |
Sản
xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại
khác chưa được phân vào đâu |
|
|
24 |
|
|
|
Sản
xuất kim loại |
|
|
|
241 |
2410 |
24100 |
Sản
xuất sắt, thép, gang |
|
|
|
242 |
2420 |
24200 |
Sản
xuất kim loại màu và kim loại quý |
|
|
|
243 |
|
|
Đúc
kim loại |
|
|
|
|
2431 |
24310 |
Đúc
sắt thép |
|
|
|
|
2432 |
24320 |
Đúc
kim loại màu |
|
|
25 |
|
|
|
Sản
xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn
(trừ máy móc, thiết bị) |
|
|
|
251 |
|
|
Sản
xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể
chứa và nồi hơi |
|
|
|
|
2511 |
25110 |
Sản
xuất các cấu kiện kim loại |
|
|
|
|
2512 |
25120 |
Sản
xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa
đựng bằng kim loại |
|
|
|
|
2513 |
25130 |
Sản
xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
|
|
|
252 |
2520 |
25200 |
Sản
xuất vũ khí và đạn dược |
|
|
|
259 |
|
|
Sản
xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các
dịch vụ xử lý, gia công kim loại |
|
|
|
|
2591 |
25910 |
Rèn,
dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
|
|
|
|
2592 |
25920 |
Gia
công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
|
|
|
|
2593 |
25930 |
Sản
xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim
loại thông dụng |
|
|
|
|
2599 |
|
Sản
xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa
được phân vào đâu |
|
|
|
|
|
25991 |
Sản
xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp,
nhà vệ sinh và nhà ăn |
|
|
|
|
|
25999 |
Sản
xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại
chưa được phân vào đâu |
|
|
26 |
|
|
|
Sản
xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và
sản phẩm quang học |
|
|
|
261 |
2610 |
26100 |
Sản
xuất linh kiện điện tử |
|
|
|
262 |
2620 |
26200 |
Sản
xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy
vi tính |
|
|
|
263 |
2630 |
26300 |
Sản
xuất thiết bị truyền thông |
|
|
|
264 |
2640 |
26400 |
Sản
xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
|
|
|
265 |
|
|
Sản
xuất thiết bị đo lường, kiểm tra,
định hướng và điều khiển; sản
xuất đồng hồ |
|
|
|
|
2651 |
26510 |
Sản
xuất thiết bị đo lường, kiểm tra,
định hướng và điều khiển |
|
|
|
|
2652 |
26520 |
Sản
xuất đồng hồ |
|
|
|
266 |
2660 |
26600 |
Sản
xuất thiết bị bức xạ, thiết bị
điện tử trong y học, điện liệu pháp |
|
|
|
267 |
2670 |
26700 |
Sản
xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
|
|
|
268 |
2680 |
26800 |
Sản
xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
|
|
27 |
|
|
|
Sản
xuất thiết bị điện |
|
|
|
271 |
2710 |
|
Sản
xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện,
thiết bị phân phối và điều khiển
điện |
|
|
|
|
|
27101 |
Sản
xuất mô tơ, máy phát |
|
|
|
|
|
27102 |
Sản
xuất biến thế điện, thiết bị
phân phối và điều khiển điện |
|
|
|
272 |
2720 |
27200 |
Sản
xuất pin và ắc quy |
|
|
|
273 |
|
|
Sản
xuất dây và thiết bị dây dẫn |
|
|
|
|
2731 |
27310 |
Sản
xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
|
|
|
|
2732 |
27320 |
Sản
xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
|
|
|
|
2733 |
27330 |
Sản
xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
|
|
|
274 |
2740 |
27400 |
Sản
xuất thiết bị điện chiếu sáng |
|
|
|
275 |
2750 |
27500 |
Sản
xuất đồ điện dân dụng |
|
|
|
279 |
2790 |
27900 |
Sản
xuất thiết bị điện khác |
|
|
28 |
|
|
|
Sản
xuất máy móc, thiết bị chưa được phân
vào đâu |
|
|
|
281 |
|
|
Sản
xuất máy thông dụng |
|
|
|
|
2811 |
28110 |
Sản
xuất động cơ, tua bin (trừ động
cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
|
|
|
|
2812 |
28120 |
Sản
xuất thiết bị sử dụng năng
lượng chiết lưu |
|
|
|
|
2813 |
28130 |
Sản
xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
|
|
|
|
2814 |
28140 |
Sản
xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận
điều khiển và truyền chuyển động |
|
|
|
|
2815 |
28150 |
Sản
xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
|
|
|
|
2816 |
28160 |
Sản
xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
|
|
|
|
2817 |
28170 |
Sản
xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi
tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
|
|
|
|
2818 |
28180 |
Sản
xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô
tơ hoặc khí nén |
|
|
|
|
2819 |
28190 |
Sản
xuất máy thông dụng khác |
|
|
|
282 |
|
|
Sản
xuất máy chuyên dụng |
|
|
|
|
2821 |
28210 |
Sản
xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
|
|
|
|
2822 |
28220 |
Sản
xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
|
|
|
|
2823 |
28230 |
Sản
xuất máy luyện kim |
|
|
|
|
2824 |
28240 |
Sản
xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
|
|
|
|
2825 |
28250 |
Sản
xuất máy chế biến thực phẩm, đồ
uống và thuốc lá |
|
|
|
|
2826 |
28260 |
Sản
xuất máy cho ngành dệt, may và da |
|
|
|
|
2829 |
|
Sản
xuất máy chuyên dụng khác |
|
|
|
|
|
28291 |
Sản
xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
|
|
|
|
|
28299 |
Sản
xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào
đâu |
|
|
29 |
|
|
|
Sản
xuất xe có động cơ |
|
|
|
291 |
2910 |
29100 |
Sản
xuất xe có động cơ |
|
|
|
292 |
2920 |
29200 |
Sản
xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ
moóc |
|
|
|
293 |
2930 |
29300 |
Sản
xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe
có động cơ và động cơ xe |
|
|
30 |
|
|
|
Sản
xuất phương tiện vận tải khác |
|
|
|
301 |
|
|
Đóng
tàu và thuyền |
|
|
|
|
3011 |
30110 |
Đóng
tàu và cấu kiện nổi |
|
|
|
|
3012 |
30120 |
Đóng
thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
|
|
|
302 |
3020 |
30200 |
Sản
xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
|
|
|
303 |
3030 |
30300 |
Sản
xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
|
|
|
304 |
3040 |
30400 |
Sản
xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân
đội |
|
|
|
309 |
|
|
Sản
xuất phương tiện và thiết bị vận
tải chưa được phân vào đâu |
|
|
|
|
3091 |
30910 |
Sản
xuất mô tô, xe máy |
|
|
|
|
3092 |
30920 |
Sản
xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
|
|
|
|
3099 |
30990 |
Sản
xuất phương tiện và thiết bị vận
tải khác chưa được phân vào đâu |
|
|
31 |
310 |
3100 |
|
Sản
xuất giường, tủ, bàn, ghế |
|
|
|
|
|
31001 |
Sản
xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
|
|
|
|
|
31009 |
Sản
xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật
liệu khác |
|
|
32 |
|
|
|
Công
nghiệp chế biến, chế tạo khác |
|
|
|
321 |
|
|
Sản
xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các
chi tiết liên quan |
|
|
|
|
3211 |
32110 |
Sản
xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
|
|
|
|
3212 |
32120 |
Sản
xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
|
|
|
322 |
3220 |
32200 |
Sản
xuất nhạc cụ |
|
|
|
323 |
3230 |
32300 |
Sản
xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
|
|
|
324 |
3240 |
32400 |
Sản
xuất đồ chơi, trò chơi |
|
|
|
325 |
3250 |
|
Sản
xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa,
chỉnh hình và phục hồi chức năng |
|
|
|
|
|
32501 |
Sản
xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa |
|
|
|
|
|
32502 |
Sản
xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi
chức năng |
|
|
|
329 |
3290 |
32900 |
Sản
xuất khác chưa được phân vào đâu |
|
|
33 |
|
|
|
Sửa
chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và
thiết bị |
|
|
|
331 |
|
|
Sửa
chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và
sản phẩm kim loại đúc sẵn |
|
|
|
|
3311 |
33110 |
Sửa
chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
|
|
|
|
3312 |
33120 |
Sửa
chữa máy móc, thiết bị |
|
|
|
|
3313 |
33130 |
Sửa
chữa thiết bị điện tử và quang học |
|
|
|
|
3314 |
33140 |
Sửa
chữa thiết bị điện |
|
|
|
|
3315 |
33150 |
Sửa
chữa và bảo dưỡng phương tiện
vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có
động cơ khác) |
|
|
|
|
3319 |
33190 |
Sửa
chữa thiết bị khác |
|
|
|
332 |
3320 |
33200 |
Lắp
đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
|
D |
|
|
|
|
SẢN
XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT,
NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG
KHÍ |
|
|
35 |
|
|
|
Sản
xuất và phân phối điện, khí đốt,
nước nóng, hơi nước và điều hoà không
khí |
|
|
|
351 |
3510 |
|
Sản
xuất, truyền tải và phân phối điện |
|
|
|
|
|
35101 |
Sản
xuất điện |
|
|
|
|
|
35102 |
Truyền
tải và phân phối điện |
|
|
|
352 |
3520 |
35200 |
Sản
xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí
bằng đường ống |
|
|
|
353 |
3530 |
|
Sản
xuất, phân phối hơi nước, nước nóng,
điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
|
|
|
|
|
35301 |
Sản
xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và
điều hoà không khí |
|
|
|
|
|
35302 |
Sản
xuất nước đá |
|
E |
|
|
|
|
CUNG
CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ
XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI |
|
|
36 |
360 |
3600 |
36000 |
Khai
thác, xử lý và cung cấp nước |
|
|
37 |
|
|
|
Thoát
nước và xử lý nước thải |
|
|
|
370 |
3700 |
|
Thoát
nước và xử lý nước thải |
|
|
|
|
|
37001 |
Thoát
nước |
|
|
|
|
|
37002 |
Xử
lý nước thải |
|
|
38 |
|
|
|
Hoạt
động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái
chế phế liệu |
|
|
|
381 |
|
|
Thu
gom rác thải |
|
|
|
|
3811 |
38110 |
Thu
gom rác thải không độc hại |
|
|
|
|
3812 |
|
Thu
gom rác thải độc hại |
|
|
|
|
|
38121 |
Thu
gom rác thải y tế |
|
|
|
|
|
38129 |
Thu
gom rác thải độc hại khác |
|
|
|
382 |
|
|
Xử
lý và tiêu huỷ rác thải |
|
|
|
|
3821 |
38210 |
Xử
lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
|
|
|
|
3822 |
|
Xử
lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
|
|
|
|
|
38221 |
Xử
lý và tiêu huỷ rác thải y tế |
|
|
|
|
|
38229 |
Xử
lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác |
|
|
|
383 |
3830 |
|
Tái
chế phế liệu |
|
|
|
|
|
38301 |
Tái
chế phế liệu kim loại |
|
|
|
|
|
38302 |
Tái
chế phế liệu phi kim loại |
|
|
39 |
390 |
3900 |
39000 |
Xử
lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất
thải khác |
|
F |
|
|
|
|
XÂY
DỰNG |
|
|
41 |
410 |
4100 |
41000 |
Xây
dựng nhà các loại |
|
|
42 |
|
|
|
Xây
dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
|
|
|
421 |
4210 |
|
Xây
dựng công trình đường sắt và
đường bộ |
|
|
|
|
|
42101 |
Xây
dựng công trình đường sắt |
|
|
|
|
|
42102 |
Xây
dựng công trình đường bộ |
|
|
|
422 |
4220 |
42200 |
Xây
dựng công trình công ích |
|
|
|
429 |
4290 |
42900 |
Xây
dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
|
|
43 |
|
|
|
Hoạt
động xây dựng chuyên dụng |
|
|
|
431 |
|
|
Phá
dỡ và chuẩn bị mặt bằng |
|
|
|
|
4311 |
43110 |
Phá
dỡ |
|
|
|
|
4312 |
43120 |
Chuẩn
bị mặt bằng |
|
|
|
432 |
|
|
Lắp
đặt hệ thống điện, hệ thống
cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng
khác |
|
|
|
|
4321 |
43210 |
Lắp
đặt hệ thống điện |
|
|
|
|
4322 |
|
Lắp
đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò
sưởi và điều hoà không khí |
|
|
|
|
|
43221 |
Lắp
đặt hệ thống cấp, thoát nước |
|
|
|
|
|
43222 |
Lắp
đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà
không khí |
|
|
|
|
4329 |
43290 |
Lắp
đặt hệ thống xây dựng khác |
|
|
|
433 |
4330 |
43300 |
Hoàn
thiện công trình xây dựng |
|
|
|
439 |
4390 |
43900 |
Hoạt
động xây dựng chuyên dụng khác |
|
G |
|
|
|
|
BÁN
BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ
ĐỘNG CƠ KHÁC |
|
|
45 |
|
|
|
Bán,
sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ
khác |
|
|
|
451 |
|
|
Bán
ô tô và xe có động cơ khác |
|
|
|
|
4511 |
|
Bán
buôn ô tô và xe có động cơ khác |
|
|
|
|
|
45111 |
Bán
buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
|
|
|
|
|
45119 |
Bán
buôn xe có động cơ khác |
|
|
|
|
4512 |
45120 |
Bán
lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
|
|
|
|
4513 |
|
Đại
lý ô tô và xe có động cơ khác |
|
|
|
|
|
45131 |
Đại
lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
|
|
|
|
|
45139 |
Đại
lý xe có động cơ khác |
|
|
|
452 |
4520 |
45200 |
Bảo
dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ
khác |
|
|
|
453 |
4530 |
|
Bán
phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô
và xe có động cơ khác |
|
|
|
|
|
45301 |
Bán
buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của
ô tô và xe có động cơ khác |
|
|
|
|
|
45302 |
Bán
lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ
của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
|
|
|
|
|
45303 |
Đại
lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô
tô và xe có động cơ khác |
|
|
|
454 |
|
|
Bán,
bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ
tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
|
|
|
|
4541 |
|
Bán
mô tô, xe máy |
|
|
|
|
|
45411 |
Bán
buôn mô tô, xe máy |
|
|
|
|
|
45412 |
Bán
lẻ mô tô, xe máy |
|
|
|
|
|
45413 |
Đại
lý mô tô, xe máy |
|
|
|
|
4542 |
45420 |
Bảo
dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
|
|
|
|
4543 |
|
Bán
phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô
tô, xe máy |
|
|
|
|
|
45431 |
Bán
buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của
mô tô, xe máy |
|
|
|
|
|
45432 |
Bán
lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ
của mô tô, xe máy |
|
|
|
|
|
45433 |
Đại
lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô
tô, xe máy |
|
|
46 |
|
|
|
Bán
buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
|
|
|
461 |
4610 |
|
Đại
lý, môi giới, đấu giá |
|
|
|
|
|
46101 |
Đại
lý |
|
|
|
|
|
46102 |
Môi
giới |
|
|
|
|
|
46103 |
Đấu
giá |
|
|
|
462 |
4620 |
|
Bán
buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre,
nứa) và động vật sống |
|
|
|
|
|
46201 |
Bán
buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
|
|
|
|
|
46202 |
Bán
buôn hoa và cây |
|
|
|
|
|
46203 |
Bán
buôn động vật sống |
|
|
|
|
|
46204 |
Bán
buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia
súc, gia cầm và thuỷ sản |
|
|
|
|
|
46209 |
Bán
buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre,
nứa) |
|
|
|
463 |
|
|
Bán
buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản
phẩm thuốc lá, thuốc lào |
|
|
|
|
4631 |
46310 |
Bán
buôn gạo |
|
|
|
|
4632 |
|
Bán
buôn thực phẩm |
|
|
|
|
|
46321 |
Bán
buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
|
|
|
|
|
46322 |
Bán
buôn thủy sản |
|
|
|
|
|
46323 |
Bán
buôn rau, quả |
|
|
|
|
|
46324 |
Bán
buôn cà phê |
|
|
|
|
|
46325 |
Bán
buôn chè |
|
|
|
|
|
46326 |
Bán
buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa,
bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ
ngũ cốc, bột, tinh bột |
|
|
|
|
|
46329 |
Bán
buôn thực phẩm khác |
|
|
|
|
4633 |
|
Bán
buôn đồ uống |
|
|
|
|
|
46331 |
Bán
buôn đồ uống có cồn |
|
|
|
|
|
46332 |
Bán
buôn đồ uống không có cồn |
|
|
|
|
4634 |
46340 |
Bán
buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
|
|
|
464 |
|
|
Bán
buôn đồ dùng gia đình |
|
|
|
|
4641 |
|
Bán
buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
|
|
|
|
|
46411 |
Bán
buôn vải |
|
|
|
|
|
46412 |
Bán
buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải
giường, gối và hàng dệt khác |
|
|
|
|
|
46413 |
Bán
buôn hàng may mặc |
|
|
|
|
|
46414 |
Bán
buôn giày dép |
|
|
|
|
4649 |
|
Bán
buôn đồ dùng khác cho gia đình |
|
|
|
|
|
46491 |
Bán
buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
|
|
|
|
|
46492 |
Bán
buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
|
|
|
|
|
46493 |
Bán
buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm
vệ sinh |
|
|
|
|
|
46494 |
Bán
buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
|
|
|
|
|
46495 |
Bán
buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ
đèn điện |
|
|
|
|
|
46496 |
Bán
buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội
thất tương tự |
|
|
|
|
|
46497 |
Bán
buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
|
|
|
|
|
46498 |
Bán
buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
|
|
|
|
|
46499 |
Bán
buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được
phân vào đâu |
|
|
|
465 |
|
|
Bán
buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy |
|
|
|
|
4651 |
46510 |
Bán
buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
|
|
|
|
4652 |
46520 |
Bán
buôn thiết bị và linh kiện điện tử,
viễn thông |
|
|
|
|
4653 |
46530 |
Bán
buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
|
|
|
|
4659 |
|
Bán
buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
|
|
|
|
|
46591 |
Bán
buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây
dựng |
|
|
|
|
|
46592 |
Bán
buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu
điện (máy phát điện, động cơ
điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong
mạch điện) |
|
|
|
|
|
46593 |
Bán
buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da
giày |
|
|
|
|
|
46594 |
Bán
buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
|
|
|
|
|
46595 |
Bán
buôn máy móc, thiết bị y tế |
|
|
|
|
|
46599 |
Bán
buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa
được phân vào đâu |
|
|
|
466 |
|
|
Bán
buôn chuyên doanh khác |
|
|
|
|
4661 |
|
Bán
buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm
liên quan |
|
|
|
|
|
46611 |
Bán
buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
|
|
|
|
|
46612 |
Bán
buôn dầu thô |
|
|
|
|
|
46613 |
Bán
buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
|
|
|
|
|
46614 |
Bán
buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
|
|
|
|
4662 |
|
Bán
buôn kim loại và quặng kim loại |
|
|
|
|
|
46621 |
Bán
buôn quặng kim loại |
|
|
|
|
|
46622 |
Bán
buôn sắt, thép |
|
|
|
|
|
46623 |
Bán
buôn kim loại khác |
|
|
|
|
|
46624 |
Bán
buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
|
|
|
|
4663 |
|
Bán
buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác
trong xây dựng |
|
|
|
|
|
46631 |
Bán
buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
|
|
|
|
|
46632 |
Bán
buôn xi măng |
|
|
|
|
|
46633 |
Bán
buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
|
|
|
|
|
46634 |
Bán
buôn kính xây dựng |
|
|
|
|
|
46635 |
Bán
buôn sơn, vécni |
|
|
|
|
|
46636 |
Bán
buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
|
|
|
|
|
46637 |
Bán
buôn đồ ngũ kim |
|
|
|
|
|
46639 |
Bán
buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác
trong xây dựng |
|
|
|
|
4669 |
|
Bán
buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
|
|
|
|
|
46691 |
Bán
buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử
dụng trong nông nghiệp |
|
|
|
|
|
46692 |
Bán
buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông
nghiệp) |
|
|
|
|
|
46693 |
Bán
buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
|
|
|
|
|
46694 |
Bán
buôn cao su |
|
|
|
|
|
46695 |
Bán
buôn tơ, xơ, sợi dệt |
|
|
|
|
|
46696 |
Bán
buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
|
|
|
|
|
46697 |
Bán
buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim
loại |
|
|
|
|
|
46699 |
Bán
buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào
đâu |
|
|
|
469 |
4690 |
46900 |
Bán
buôn tổng hợp |
|
|
47 |
|
|
|
Bán
lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ
khác) |
|
|
|
471 |
|
|
Bán
lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
|
|
|
|
4711 |
47110 |
Bán
lẻ lương thực, thực phẩm, đồ
uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng
lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
|
|
|
|
4719 |
|
Bán
lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
|
|
|
|
|
47191 |
Bán
lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
|
|
|
|
|
47199 |
Bán
lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các
cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
|
|
|
472 |
|
|
Bán
lẻ lương thực, thực phẩm, đồ
uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa
hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4721 |
47210 |
Bán
lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4722 |
|
Bán
lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47221 |
Bán
lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các
cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47222 |
Bán
lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47223 |
Bán
lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47224 |
Bán
lẻ đường, sữa và các sản phẩm
sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế
biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các
cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47229 |
Bán
lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4723 |
47230 |
Bán
lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4724 |
47240 |
Bán
lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các
cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
473 |
4730 |
47300 |
Bán
lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
474 |
|
|
Bán
lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong
các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4741 |
|
Bán
lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần
mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47411 |
Bán
lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần
mềm trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47412 |
Bán
lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
|
4742 |
47420 |
Bán
lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
475 |
|
|
Bán
lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
|
4751 |
|
Bán
lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt
khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47511 |
Bán
lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47519 |
Bán
lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các
cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4752 |
|
Bán
lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị
lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47521 |
Bán
lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47522 |
Bán
lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47523 |
Bán
lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47524 |
Bán
lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và
vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên
doanh |
|
|
|
|
|
47525 |
Bán
lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong
các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47529 |
Bán
lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây
dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4753 |
47530 |
Bán
lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật
liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên
doanh |
|
|
|
|
4759 |
|
Bán
lẻ đồ điện gia dụng, giường,
tủ, bàn, ghế và đồ nội thất
tương tự, đèn và bộ đèn điện,
đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào
đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47591 |
Bán
lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ
đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47592 |
Bán
lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng
nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên
doanh |
|
|
|
|
|
47593 |
Bán
lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ,
thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47594 |
Bán
lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47599 |
Bán
lẻ đồ điện gia dụng, giường,
tủ, bàn, ghế và đồ nội thất
tương tự, đèn và bộ đèn điện,
đồ dùng gia đình khác còn lại chưa
được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
476 |
|
|
Bán
lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên
doanh |
|
|
|
|
4761 |
47610 |
Bán
lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các
cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4762 |
47620 |
Bán
lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả
băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4763 |
47630 |
Bán
lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục,
thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4764 |
47640 |
Bán
lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
477 |
|
|
Bán
lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4771 |
|
Bán
lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các
cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47711 |
Bán
lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47712 |
Bán
lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47713 |
Bán
lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa
hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4772 |
|
Bán
lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và
vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47721 |
Bán
lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các
cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47722 |
Bán
lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm
vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4773 |
|
Bán
lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47731 |
Bán
lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47732 |
Bán
lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang
sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47733 |
Bán
lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công
mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47734 |
Bán
lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác
(trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47735 |
Bán
lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia
đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47736 |
Bán
lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47737 |
Bán
lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh
trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47738 |
Bán
lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên
doanh |
|
|
|
|
|
47739 |
Bán
lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân
vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
4774 |
|
Bán
lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47741 |
Bán
lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các
cửa hàng chuyên doanh |
|
|
|
|
|
47749 |
Bán
lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng
chuyên doanh |
|
|
|
478 |
|
|
Bán
lẻ lưu động hoặc bán tại chợ |
|
|
|
|
4781 |
|
Bán
lẻ lương thực, thực phẩm, đồ
uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động
hoặc tại chợ |
|
|
|
|
|
47811 |
Bán
lẻ lương thực lưu động hoặc
tại chợ |
|
|
|
|
|
47812 |
Bán
lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại
chợ |
|
|
|
|
|
47813 |
Bán
lẻ đồ uống lưu động hoặc
tại chợ |
|
|
|
|
|
47814 |
Bán
lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu
động hoặc tại chợ |
|
|
|
|
4782 |
|
Bán
lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động
hoặc tại chợ |
|
|
|
|
|
47821 |
Bán
lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại
chợ |
|
|
|
|
|
47822 |
Bán
lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại
chợ |
|
|
|
|
|
47823 |
Bán
lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ |
|
|
|
|
4789 |
|
Bán
lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại
chợ |
|
|
|
|
|
47891 |
Bán
lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu
động hoặc tại chợ |
|
|
|
|
|
47892 |
Bán
lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động
hoặc tại chợ |
|
|
|
|
|
47893 |
Bán
lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động
hoặc tại chợ |
|
|
|
|
|
47899 |
Bán
lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu,
lưu động hoặc tại chợ |
|
|
|
479 |
|
|
Bán
lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa
hàng, lưu động hoặc tại chợ) |
|
|
|
|
4791 |
47910 |
Bán
lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện
hoặc internet |
|
|
|
|
4799 |
47990 |
Bán
lẻ hình thức khác chưa được phân vào
đâu |
|
H |
|
|
|
|
VẬN
TẢI KHO BÃI |
|
|
49 |
|
|
|
Vận
tải đường sắt, đường bộ và
vận tải đường ống |
|
|
|
491 |
|
|
Vận
tải đường sắt |
|
|
|
|
4911 |
49110 |
Vận
tải hành khách đường sắt |
|
|
|
|
4912 |
49120 |
Vận
tải hàng hóa đường sắt |
|
|
|
492 |
4920 |
49200 |
Vận
tải bằng xe buýt |
|
|
|
493 |
|
|
Vận
tải đường bộ khác |
|
|
|
|
4931 |
|
Vận
tải hành khách đường bộ trong nội thành,
ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
|
|
|
|
|
49311 |
Vận
tải hành khách bằng tàu điện ngầm |
|
|
|
|
|
49312 |
Vận
tải hành khách bằng taxi |
|
|
|
|
|
49313 |
Vận
tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy |
|
|
|
|
|
49319 |
Vận
tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô
sơ khác |
|
|
|
|
4932 |
|
Vận
tải hành khách đường bộ khác |
|
|
|
|
|
49321 |
Vận
tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên
tỉnh |
|
|
|
|
|
49329 |
Vận
tải hành khách đường bộ khác chưa
được phân vào đâu |
|
|
|
|
4933 |
|
Vận
tải hàng hóa bằng đường bộ |
|
|
|
|
|
49331 |
Vận
tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
|
|
|
|
|
49332 |
Vận
tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên
dụng) |
|
|
|
|
|
49333 |
Vận
tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
|
|
|
|
|
49334 |
Vận
tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
|
|
|
|
|
49339 |
Vận
tải hàng hóa bằng phương tiện
đường bộ khác |
|
|
|
494 |
4940 |
49400 |
Vận
tải đường ống |
|
|
50 |
|
|
|
Vận
tải đường thủy |
|
|
|
501 |
|
|
Vận
tải ven biển và viễn dương |
|
|
|
|
5011 |
|
Vận
tải hành khách ven biển và viễn dương |
|
|
|
|
|
50111 |
Vận
tải hành khách ven biển |
|
|
|
|
|
50112 |
Vận
tải hành khách viễn dương |
|
|
|
|
5012 |
|
Vận
tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
|
|
|
|
|
50121 |
Vận
tải hàng hóa ven biển |
|
|
|
|
|
50122 |
Vận
tải hàng hóa viễn dương |
|
|
|
502 |
|
|
Vận
tải đường thuỷ nội địa |
|
|
|
|
5021 |
|
Vận
tải hành khách đường thuỷ nội
địa |
|
|
|
|
|
50211 |
Vận
tải hành khách đường thuỷ nội
địa bằng phương tiện cơ giới |
|
|
|
|
|
50212 |
Vận
tải hành khách đường thuỷ nội
địa bằng phương tiện thô sơ |
|
|
|
|
5022 |
|
Vận
tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
|
|
|
|
|
50221 |
Vận
tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
bằng phương tiện cơ giới |
|
|
|
|
|
50222 |
Vận
tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
bằng phương tiện thô sơ |
|
|
51 |
|
|
|
Vận
tải hàng không |
|
|
|
511 |
5110 |
51100 |
Vận
tải hành khách hàng không |
|
|
|
512 |
5120 |
51200 |
Vận
tải hàng hóa hàng không |
|
|
52 |
|
|
|
Kho
bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận
tải |
|
|
|
521 |
5210 |
|
Kho
bãi và lưu giữ hàng hóa |
|
|
|
|
|
52101 |
Kho
bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
|
|
|
|
|
52102 |
Kho
bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ
kho ngoại quan) |
|
|
|
|
|
52109 |
Kho
bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
|
|
|
522 |
|
|
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ cho vận
tải |
|
|
|
|
5221 |
|
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp
cho vận tải đường sắt và
đường bộ |
|
|
|
|
|
52211 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp
cho vận tải đường sắt |
|
|
|
|
|
52219 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp
cho vận tải đường bộ |
|
|
|
|
5222 |
|
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp
cho vận tải đường thủy |
|
|
|
|
|
52221 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp
cho vận tải ven biển và viễn dương |
|
|
|
|
|
52222 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp
cho vận tải đường thuỷ nội
địa |
|
|
|
|
5223 |
|
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp
cho vận tải hàng không |
|
|
|
|
|
52231 |
Dịch
vụ điều hành bay |
|
|
|
|
|
52239 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp
khác cho vận tải hàng không |
|
|
|
|
5224 |
|
Bốc
xếp hàng hóa |
|
|
|
|
|
52241 |
Bốc
xếp hàng hóa ga đường sắt |
|
|
|
|
|
52242 |
Bốc
xếp hàng hóa đường bộ |
|
|
|
|
|
52243 |
Bốc
xếp hàng hóa cảng biển |
|
|
|
|
|
52244 |
Bốc
xếp hàng hóa cảng sông |
|
|
|
|
|
52245 |
Bốc
xếp hàng hóa cảng hàng không |
|
|
|
|
5229 |
|
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan
đến vận tải |
|
|
|
|
|
52291 |
Dịch
vụ đại lý tàu biển |
|
|
|
|
|
52292 |
Dịch
vụ đại lý vận tải đường
biển |
|
|
|
|
|
52299 |
Dịch
vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chưa được phân vào đâu |
|
|
53 |
|
|
|
Bưu
chính và chuyển phát |
|
|
|
531 |
5310 |
53100 |
Bưu
chính |
|
|
|
532 |
5320 |
53200 |
Chuyển
phát |
|
I |
|
|
|
|
DỊCH
VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG |
|
|
55 |
|
|
|
Dịch
vụ lưu trú |
|
|
|
551 |
5510 |
|
Dịch
vụ lưu trú ngắn ngày |
|
|
|
|
|
55101 |
Khách
sạn |
|
|
|
|
|
55102 |
Biệt
thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ
lưu trú ngắn ngày |
|
|
|
|
|
55103 |
Nhà
khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn
ngày |
|
|
|
|
|
55104 |
Nhà
trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú
tương tự |
|
|
|
559 |
5590 |
|
Cơ
sở lưu trú khác |
|
|
|
|
|
55901 |
Ký
túc xá học sinh, sinh viên |
|
|
|
|
|
55902 |
Chỗ
nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán,
trại dùng để nghỉ tạm |
|
|
|
|
|
55909 |
Cơ
sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu |
|
|
56 |
|
|
|
Dịch
vụ ăn uống |
|
|
|
561 |
5610 |
|
Nhà
hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ
lưu động |
|
|
|
|
|
56101 |
Nhà
hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
|
|
|
|
|
56109 |
Dịch
vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
|
|
|
562 |
|
|
Cung
cấp dịch vụ ăn uống theo hợp
đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn
uống khác |
|
|
|
|
5621 |
56210 |
Cung
cấp dịch vụ ăn uống theo hợp
đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
|
|
|
|
5629 |
56290 |
Dịch
vụ ăn uống khác |
|
|
|
563 |
5630 |
|
Dịch
vụ phục vụ đồ uống |
|
|
|
|
|
56301 |
Quán
rượu, bia, quầy bar |
|
|
|
|
|
56309 |
Dịch
vụ phục vụ đồ uống khác |
|
J |
|
|
|
|
THÔNG
TIN VÀ TRUYỀN THÔNG |
|
|
58 |
|
|
|
Hoạt
động xuất bản |
|
|
|
581 |
|
|
Xuất
bản sách, ấn phẩm định kỳ và các
hoạt động xuất bản khác |
|
|
|
|
5811 |
58110 |
Xuất
bản sách |
|
|
|
|
5812 |
58120 |
Xuất
bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
|
|
|
|
5813 |
58130 |
Xuất
bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định
kỳ |
|
|
|
|
5819 |
58190 |
Hoạt
động xuất bản khác |
|
|
|
582 |
5820 |
58200 |
Xuất
bản phần mềm |
|
|
59 |
|
|
|
Hoạt
động điện ảnh, sản xuất
chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm
nhạc |
|
|
|
591 |
|
|
Hoạt
động điện ảnh và sản xuất
chương trình truyền hình |
|
|
|
|
5911 |
|
Hoạt
động sản xuất phim điện ảnh, phim video
và chương trình truyền hình |
|
|
|
|
|
59111 |
Hoạt
động sản xuất phim điện ảnh |
|
|
|
|
|
59112 |
Hoạt
động sản xuất phim video |
|
|
|
|
|
59113 |
Hoạt
động sản xuất chương trình truyền hình |
|
|
|
|
5912 |
59120 |
Hoạt
động hậu kỳ |
|
|
|
|
5913 |
59130 |
Hoạt
động phát hành phim điện ảnh, phim video và
chương trình truyền hình |
|
|
|
|
5914 |
|
Hoạt
động chiếu phim |
|
|
|
|
|
59141 |
Hoạt
động chiếu phim cố định |
|
|
|
|
|
59142 |
Hoạt
động chiếu phim lưu động |
|
|
|
592 |
5920 |
59200 |
Hoạt
động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
|
|
60 |
|
|
|
Hoạt
động phát thanh, truyền hình |
|
|
|
601 |
6010 |
60100 |
Hoạt
động phát thanh |
|
|
|
602 |
|
|
Hoạt
động truyền hình và cung cấp chương trình
thuê bao |
|
|
|
|
6021 |
60210 |
Hoạt
động truyền hình |
|
|
|
|
6022 |
60220 |
Chương
trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
|
|
61 |
|
|
|
Viễn
thông |
|
|
|
611 |
6110 |
61100 |
Hoạt
động viễn thông có dây |
|
|
|
612 |
6120 |
61200 |
Hoạt
động viễn thông không dây |
|
|
|
613 |
6130 |
61300 |
Hoạt
động viễn thông vệ tinh |
|
|
|
619 |
6190 |
|
Hoạt
động viễn thông khác |
|
|
|
|
|
61901 |
Hoạt
động của các điểm truy cập internet |
|
|
|
|
|
61909 |
Hoạt
động viễn thông khác chưa được phân vào
đâu |
|
|
62 |
620 |
|
|
Lập
trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt
động khác liên quan đến máy vi tính |
|
|
|
|
6201 |
62010 |
Lập
trình máy vi tính |
|
|
|
|
6202 |
62020 |
Tư
vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi
tính |
|
|
|
|
6209 |
62090 |
Hoạt
động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch
vụ khác liên quan đến máy vi tính |
|
|
63 |
|
|
|
Hoạt
động dịch vụ thông tin |
|
|
|
631 |
|
|
Xử
lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan;
cổng thông tin |
|
|
|
|
6311 |
63110 |
Xử
lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
|
|
|
|
6312 |
63120 |
Cổng
thông tin |
|
|
|
632 |
|
|
Dịch
vụ thông tin khác |
|
|
|
|
6321 |
63210 |
Hoạt
động thông tấn |
|
|
|
|
6329 |
63290 |
Dịch
vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
|
K |
|
|
|
|
HOẠT
ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM |
|
|
64 |
|
|
|
Hoạt
động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm
và bảo hiểm xã hội) |
|
|
|
641 |
|
|
Hoạt
động trung gian tiền tệ |
|
|
|
|
6411 |
64110 |
Hoạt
động ngân hàng trung ương |
|
|
|
|
6419 |
64190 |
Hoạt
động trung gian tiền tệ khác |
|
|
|
642 |
6420 |
64200 |
Hoạt
động công ty nắm giữ tài sản |
|
|
|
643 |
6430 |
64300 |
Hoạt
động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức
tài chính khác |
|
|
|
649 |
|
|
Hoạt
động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo
hiểm và bảo hiểm xã hội) |
|
|
|
|
6491 |
64910 |
Hoạt
động cho thuê tài chính |
|
|
|
|
6492 |
64920 |
Hoạt
động cấp tín dụng khác |
|
|
|
|
6499 |
64990 |
Hoạt
động dịch vụ tài chính khác chưa
được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và
bảo hiểm xã hội) |
|
|
65 |
|
|
|
Bảo
hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
(trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) |
|
|
|
651 |
|
|
Bảo
hiểm |
|
|
|
|
6511 |
65110 |
Bảo
hiểm nhân thọ |
|
|
|
|
6512 |
|
Bảo
hiểm phi nhân thọ |
|
|
|
|
|
65121 |
Bảo
hiểm y tế |
|
|
|
|
|
65129 |
Bảo
hiểm phi nhân thọ khác |
|
|
|
652 |
6520 |
65200 |
Tái
bảo hiểm |
|
|
|
653 |
6530 |
65300 |
Bảo
hiểm xã hội |
|
|
66 |
|
|
|
Hoạt
động tài chính khác |
|
|
|
661 |
|
|
Hoạt
động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ
bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
|
|
|
|
6611 |
66110 |
Quản
lý thị trường tài chính |
|
|
|
|
6612 |
66120 |
Môi
giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
|
|
|
|
6619 |
66190 |
Hoạt
động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa
được phân vào đâu |
|
|
|
662 |
|
|
Hoạt
động hỗ trợ bảo hiểm và bảo
hiểm xã hội |
|
|
|
|
6621 |
66210 |
Đánh
giá rủi ro và thiệt hại |
|
|
|
|
6622 |
66220 |
Hoạt
động của đại lý và môi giới bảo
hiểm |
|
|
|
|
6629 |
66290 |
Hoạt
động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo
hiểm xã hội |
|
|
|
663 |
6630 |
66300 |
Hoạt
động quản lý quỹ |
|
L |
|
|
|
|
HOẠT
ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN |
|
|
68 |
|
|
|
Hoạt
động kinh doanh bất động sản |
|
|
|
681 |
6810 |
68100 |
Kinh
doanh bất động sản, quyền sử dụng
đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử
dụng hoặc đi thuê |
|
|
|
682 |
6820 |
68200 |
Tư
vấn, môi giới, đấu giá bất động
sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
|
M |
|
|
|
|
HOẠT
ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ |
|
|
69 |
|
|
|
Hoạt
động pháp luật, kế toán và kiểm toán |
|
|
|
691 |
6910 |
|
Hoạt
động pháp luật |
|
|
|
|
|
69101 |
Hoạt
động đại diện, tư vấn pháp luật |
|
|
|
|
|
69102 |
Hoạt
động công chứng và chứng thực |
|
|
|
|
|
69109 |
Hoạt
động pháp luật khác |
|
|
|
692 |
6920 |
69200 |
Hoạt
động liên quan đến kế toán, kiểm toán và
tư vấn về thuế |
|
|
70 |
|
|
|
Hoạt
động của trụ sở văn phòng; hoạt
động tư vấn quản lý |
|
|
|
701 |
7010 |
70100 |
Hoạt
động của trụ sở văn phòng |
|
|
|
702 |
7020 |
70200 |
Hoạt
động tư vấn quản lý |
|
|
71 |
|
|
|
Hoạt
động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ
thuật |
|
|
|
711 |
7110 |
|
Hoạt
động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có
liên quan |
|
|
|
|
|
71101 |
Hoạt
động kiến trúc |
|
|
|
|
|
71102 |
Hoạt
động đo đạc bản đồ |
|
|
|
|
|
71103 |
Hoạt
động thăm dò địa chất, nguồn
nước |
|
|
|
|
|
71109 |
Hoạt
động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
|
|
|
712 |
7120 |
71200 |
Kiểm
tra và phân tích kỹ thuật |
|
|
72 |
|
|
|
Nghiên
cứu khoa học và phát triển |
|
|
|
721 |
7210 |
72100 |
Nghiên
cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự
nhiên và kỹ thuật |
|
|
|
722 |
7220 |
72200 |
Nghiên
cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã
hội và nhân văn |
|
|
73 |
|
|
|
Quảng
cáo và nghiên cứu thị trường |
|
|
|
731 |
7310 |
73100 |
Quảng
cáo |
|
|
|
732 |
7320 |
73200 |
Nghiên
cứu thị trường và thăm dò dư luận |
|
|
74 |
|
|
|
Hoạt
động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác |
|
|
|
741 |
7410 |
74100 |
Hoạt
động thiết kế chuyên dụng |
|
|
|
742 |
7420 |
74200 |
Hoạt
động nhiếp ảnh |
|
|
|
749 |
7490 |
|
Hoạt
động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa
được phân vào đâu |
|
|
|
|
|
74901 |
Hoạt
động khí tượng thuỷ văn |
|
|
|
|
|
74909 |
Hoạt
động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn
lại chưa được phân vào đâu |
|
|
75 |
750 |
7500 |
75000 |
Hoạt
động thú y |
|
N |
|
|
|
|
HOẠT
ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ |
|
|
77 |
|
|
|
Cho
thuê máy móc, thiết bị (không kèm người
điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia
đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
|
|
|
771 |
7710 |
|
Cho
thuê xe có động cơ |
|
|
|
|
|
77101 |
Cho
thuê ôtô |
|
|
|
|
|
77109 |
Cho
thuê xe có động cơ khác |
|
|
|
772 |
|
|
Cho
thuê đồ dùng cá nhân và gia đình |
|
|
|
|
7721 |
77210 |
Cho
thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
|
|
|
|
7722 |
77220 |
Cho
thuê băng, đĩa video |
|
|
|
|
7729 |
77290 |
Cho
thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
|
|
|
773 |
7730 |
|
Cho
thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
|
|
|
|
|
77301 |
Cho
thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
|
|
|
|
|
77302 |
Cho
thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
|
|
|
|
|
77303 |
Cho
thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi
tính) |
|
|
|
|
|
77309 |
Cho
thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
chưa được phân vào đâu |
|
|
|
774 |
7740 |
77400 |
Cho
thuê tài sản vô hình phi tài chính |
|
|
78 |
|
|
|
Hoạt
động dịch vụ lao động và việc làm |
|
|
|
781 |
7810 |
78100 |
Hoạt
động của các trung tâm, đại lý tư vấn,
giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
|
|
|
782 |
7820 |
78200 |
Cung
ứng lao động tạm thời |
|
|
|
783 |
7830 |
|
Cung
ứng và quản lý nguồn lao động |
|
|
|
|
|
78301 |
Cung
ứng và quản lý nguồn lao động trong
nước |
|
|
|
|
|
78302 |
Cung
ứng và quản lý nguồn lao động đi làm
việc ở nước ngoài |
|
|
79 |
|
|
|
Hoạt
động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua
du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan
đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
|
|
|
791 |
|
|
Hoạt
động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua
du lịch |
|
|
|
|
7911 |
79110 |
Đại
lý du lịch |
|
|
|
|
7912 |
79120 |
Điều
hành tua du lịch |
|
|
|
792 |
7920 |
79200 |
Dịch
vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và
tổ chức tua du lịch |
|
|
80 |
|
|
|
Hoạt
động điều tra bảo đảm an toàn |
|
|
|
801 |
8010 |
80100 |
Hoạt
động bảo vệ cá nhân |
|
|
|
802 |
8020 |
80200 |
Dịch
vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
|
|
|
803 |
8030 |
80300 |
Dịch
vụ điều tra |
|
|
81 |
|
|
|
Hoạt
động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình
và cảnh quan |
|
|
|
811 |
8110 |
81100 |
Dịch
vụ hỗ trợ tổng hợp |
|
|
|
812 |
|
|
Dịch
vụ vệ sinh |
|
|
|
|
8121 |
81210 |
Vệ
sinh chung nhà cửa |
|
|
|
|
8129 |
81290 |
Vệ
sinh nhà cửa và các công trình khác |
|
|
|
813 |
8130 |
81300 |
Dịch
vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
|
|
82 |
|
|
|
Hoạt
động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các
hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác |
|
|
|
821 |
|
|
Hoạt
động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
|
|
|
|
8211 |
82110 |
Dịch
vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
|
|
|
|
8219 |
|
Photo,
chuẩn bị tài liệu và các hoạt động
hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
|
|
|
|
|
82191 |
Photo,
chuẩn bị tài liệu |
|
|
|
|
|
82199 |
Hoạt
động hỗ trợ văn phòng đặc biệt
khác |
|
|
|
822 |
8220 |
82200 |
Hoạt
động dịch vụ liên quan đến các cuộc
gọi |
|
|
|
823 |
8230 |
82300 |
Tổ
chức giới thiệu và xúc tiến thương
mại |
|
|
|
829 |
|
|
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác
chưa được phân vào đâu |
|
|
|
|
8291 |
82910 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín
dụng |
|
|
|
|
8292 |
82920 |
Dịch
vụ đóng gói |
|
|
|
|
8299 |
82990 |
Hoạt
động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn
lại chưa được phân vào đâu |
|
O |
|
|
|
|
HOẠT
ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ
CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC,
AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI
BẮT BUỘC |
|
|
84 |
|
|
|
Hoạt
động của Đảng cộng sản, tổ
chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước,
an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt
buộc |
|
|
|
841 |
|
|
Hoạt
động của Đảng cộng sản, tổ
chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước
và quản lý chính sách kinh tế, xã hội |
|
|
|
|
8411 |
|
Hoạt
động của Đảng cộng sản, tổ
chức chính trị - xã hội, hoạt động
quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng
hợp |
|
|
|
|
|
84111 |
Hoạt
động của Đảng cộng sản, tổ
chức chính trị - xã hội |
|
|
|
|
|
84112 |
Hoạt
động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế
tổng hợp |
|
|
|
|
8412 |
84120 |
Hoạt
động quản lý nhà nước trong các lĩnh
vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ
xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt
buộc) |
|
|
|
|
8413 |
84130 |
Hoạt
động quản lý nhà nước trong các lĩnh
vực kinh tế chuyên ngành |
|
|
|
842 |
|
|
Hoạt
động phục vụ chung cho toàn đất
nước |
|
|
|
|
8421 |
84210 |
Hoạt
động ngoại giao |
|
|
|
|
8422 |
84220 |
Hoạt
động quốc phòng |
|
|
|
|
8423 |
84230 |
Hoạt
động an ninh, trật tự an toàn xã hội |
|
|
|
843 |
8430 |
84300 |
Hoạt
động bảo đảm xã hội bắt buộc |
|
P |
|
|
|
|
GIÁO
DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
|
|
85 |
|
|
|
Giáo
dục và đào tạo |
|
|
|
851 |
8510 |
85100 |
Giáo
dục mầm non |
|
|
|
852 |
8520 |
85200 |
Giáo
dục tiểu học |
|
|
|
853 |
|
|
Giáo
dục trung học |
|
|
|
|
8531 |
|
Giáo
dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
|
|
|
|
|
85311 |
Giáo
dục trung học cơ sở |
|
|
|
|
|
85312 |
Giáo
dục trung học phổ thông |
|
|
|
|
8532 |
|
Giáo
dục nghề nghiệp |
|
|
|
|
|
85321 |
Giáo
dục trung cấp chuyên nghiệp |
|
|
|
|
|
85322 |
Dạy
nghề |
|
|
|
854 |
|
|
Đào
tạo cao đẳng, đại học và sau đại
học |
|
|
|
|
8541 |
85410 |
Đào
tạo cao đẳng |
|
|
|
|
8542 |
85420 |
Đào
tạo đại học và sau đại học |
|
|
|
855 |
|
|
Giáo
dục khác |
|
|
|
|
8551 |
85510 |
Giáo
dục thể thao và giải trí |
|
|
|
|
8552 |
85520 |
Giáo
dục văn hoá nghệ thuật |
|
|
|
|
8559 |
85590 |
Giáo
dục khác chưa được phân vào đâu |
|
|
|
856 |
8560 |
85600 |
Dịch
vụ hỗ trợ giáo dục |
|
Q |
|
|
|
|
Y
TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI |
|
|
86 |
|
|
|
Hoạt
động y tế |
|
|
|
861 |
8610 |
|
Hoạt
động của các bệnh viện, trạm xá |
|
|
|
|
|
86101 |
Hoạt
động của các bệnh viện |
|
|
|
|
|
86102 |
Hoạt
động của các trạm y tế cấp xã và
trạm y tế bộ/ngành |
|
|
|
862 |
8620 |
|
Hoạt
động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
|
|
|
|
|
86201 |
Hoạt
động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa |
|
|
|
|
|
86202 |
Hoạt
động của các phòng khám nha khoa |
|
|
|
869 |
|
|
Hoạt
động y tế khác |
|
|
|
|
8691 |
86910 |
Hoạt
động y tế dự phòng |
|
|
|
|
8692 |
86920 |
Hoạt
động của hệ thống cơ sở chỉnh
hình, phục hồi chức năng |
|
|
|
|
8699 |
86990 |
Hoạt
động y tế khác chưa được phân vào
đâu |
|
|
87 |
|
|
|
Hoạt
động chăm sóc, điều dưỡng tập
trung |
|
|
|
871 |
8710 |
|
Hoạt
động của các cơ sở nuôi dưỡng,
điều dưỡng |
|
|
|
|
|
87101 |
Hoạt
động của các cơ sở nuôi dưỡng,
điều dưỡng thương bệnh binh |
|
|
|
|
|
87109 |
Hoạt
động của các cơ sở nuôi dưỡng,
điều dưỡng các đối tượng khác |
|
|
|
872 |
8720 |
|
Hoạt
động chăm sóc sức khoẻ người bị
thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
|
|
|
|
|
87201 |
Hoạt
động chăm sóc sức khoẻ người bị
thiểu năng, tâm thần |
|
|
|
|
|
87202 |
Hoạt
động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện
phục hồi người nghiện |
|
|
|
873 |
8730 |
|
Hoạt
động chăm sóc sức khoẻ người có công,
người già và người tàn tật không có khả
năng tự chăm sóc |
|
|
|
|
|
87301 |
Hoạt
động chăm sóc sức khoẻ người có công
(trừ thương bệnh binh) |
|
|
|
|
|
87302 |
Hoạt
động chăm sóc sức khoẻ người già |
|
|
|
|
|
87303 |
Hoạt
động chăm sóc sức khoẻ người tàn
tật |
|
|
|
879 |
8790 |
|
Hoạt
động chăm sóc tập trung khác |
|
|
|
|
|
87901 |
Hoạt
động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm
cho đối tượng mại dâm |
|
|
|
|
|
87909 |
Hoạt
động chăm sóc tập trung khác chưa
được phân vào đâu |
|
|
88 |
|
|
|
Hoạt
động trợ giúp xã hội không tập trung |
|
|
|
881 |
8810 |
|
Hoạt
động trợ giúp xã hội không tập trung
đối với người có công, thương
bệnh binh, người già và người tàn tật |
|
|
|
|
|
88101 |
Hoạt
động trợ giúp xã hội không tập trung
đối với người có công (trừ thương
bệnh binh) |
|
|
|
|
|
88102 |
Hoạt
động trợ giúp xã hội không tập trung
đối với thương bệnh binh |
|
|
|
|
|
88103 |
Hoạt
động trợ giúp xã hội không tập trung
đối với người già và người tàn
tật |
|
|
|
889 |
8890 |
88900 |
Hoạt
động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
|
R |
|
|
|
|
NGHỆ
THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ |
|
|
90 |
900 |
9000 |
90000 |
Hoạt
động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
|
|
91 |
|
|
|
Hoạt
động của thư viện, lưu trữ, bảo
tàng và các hoạt động văn hoá khác |
|
|
|
910 |
|
|
Hoạt
động của thư viện, lưu trữ,
bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác |
|
|
|
|
9101 |
91010 |
Hoạt
động thư viện và lưu trữ |
|
|
|
|
9102 |
91020 |
Hoạt
động bảo tồn, bảo tàng |
|
|
|
|
9103 |
91030 |
Hoạt
động của các vườn bách thảo, bách thú và
khu bảo tồn tự nhiên |
|
|
92 |
920 |
9200 |
|
Hoạt
động xổ số, cá cược và đánh bạc |
|
|
|
|
|
92001 |
Hoạt
động xổ số |
|
|
|
|
|
92002 |
Hoạt
động cá cược và đánh bạc |
|
|
93 |
|
|
|
Hoạt
động thể thao, vui chơi và giải trí |
|
|
|
931 |
|
|
Hoạt
động thể thao |
|
|
|
|
9311 |
93110 |
Hoạt
động của các cơ sở thể thao |
|
|
|
|
9312 |
93120 |
Hoạt
động của các câu lạc bộ thể thao |
|
|
|
|
9319 |
93190 |
Hoạt
động thể thao khác |
|
|
|
932 |
|
|
Hoạt
động vui chơi giải trí khác |
|
|
|
|
9321 |
93210 |
Hoạt
động của các công viên vui chơi và công viên theo
chủ đề |
|
|
|
|
9329 |
93290 |
Hoạt
động vui chơi giải trí khác chưa
được phân vào đâu |
|
S |
|
|
|
|
HOẠT
ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC |
|
|
94 |
|
|
|
Hoạt
động của các hiệp hội, tổ chức khác |
|
|
|
941 |
|
|
Hoạt
động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp
chủ và nghề nghiệp |
|
|
|
|
9411 |
94110 |
Hoạt
động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp
chủ |
|
|
|
|
9412 |
94120 |
Hoạt
động của các hội nghề nghiệp |
|
|
|
942 |
9420 |
94200 |
Hoạt
động của công đoàn |
|
|
|
949 |
|
|
Hoạt
động của các tổ chức khác |
|
|
|
|
9491 |
94910 |
Hoạt
động của các tổ chức tôn giáo |
|
|
|
|
9499 |
94990 |
Hoạt
động của các tổ chức khác chưa
được phân vào đâu |
|
|
95 |
|
|
|
Sửa
chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình |
|
|
|
951 |
|
|
Sửa
chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc |
|
|
|
|
9511 |
95110 |
Sửa
chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
|
|
|
|
9512 |
95120 |
Sửa
chữa thiết bị liên lạc |
|
|
|
952 |
|
|
Sửa
chữa đồ dùng cá nhân và gia đình |
|
|
|
|
9521 |
95210 |
Sửa
chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia
dụng |
|
|
|
|
9522 |
95220 |
Sửa
chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
|
|
|
|
9523 |
95230 |
Sửa
chữa giày, dép, hàng da và giả da |
|
|
|
|
9524 |
95240 |
Sửa
chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ
nội thất tương tự |
|
|
|
|
9529 |
95290 |
Sửa
chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
|
|
96 |
|
|
|
Hoạt
động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
|
|
|
961 |
9610 |
96100 |
Dịch
vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng
cường sức khoẻ tương tự (trừ
hoạt động thể thao) |
|
|
|
962 |
9620 |
96200 |
Giặt
là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
|
|
|
963 |
|
|
Hoạt
động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
chưa được phân vào đâu |
|
|
|
|
9631 |
96310 |
Cắt
tóc, làm đầu, gội đầu |
|
|
|
|
9632 |
96320 |
Hoạt
động dịch vụ phục vụ tang lễ |
|
|
|
|
9633 |
96330 |
Hoạt
động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
|
|
|
|
9639 |
96390 |
Hoạt
động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn
lại chưa được phân vào đâu |
|
T |
|
|
|
|
HOẠT
ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA
ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ
DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH |
|
|
97 |
970 |
9700 |
97000 |
Hoạt
động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia
đình |
|
|
98 |
|
|
|
Hoạt
động sản xuất sản phẩm vật
chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia
đình |
|
|
|
981 |
9810 |
98100 |
Hoạt
động sản xuất các sản phẩm vật
chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
|
|
|
982 |
9820 |
98200 |
Hoạt
động sản xuất các sản phẩm dịch
vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
|
U |
|
|
|
|
HOẠT
ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN
QUỐC TẾ |
|
|
99 |
990 |
9900 |
99000 |
Hoạt
động của các tổ chức và cơ quan quốc
tế |
|
21 |
88 |
242 |
437 |
642 |
|